nước độc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Khí hậu xấu, hay gây bệnh: "nước độc" là từ cũ dùng để chỉ vùng đất có khí hậu không lành mạnh, dễ gây ra bệnh tật, đặc biệt là các bệnh như sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng rừng thiêng nước độc ấy ngày xưa ít người dám đặt chân tới. (Vùng đất có khí hậu độc hại và rừng rậm linh thiêng ấy ngày xưa ít người dám đặt chân tới.)
- Ông cha ta thường nhắc đến miền nước độc khi nói về vùng biên giới xa xôi. (Ông cha ta thường nhắc đến vùng có khí hậu độc hại khi nói về vùng biên giới xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vùng nước độc": Cụm từ thường dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể có khí hậu nguy hiểm cho sức khỏe.
- Những nhà thám hiểm đầu tiên đã phải đối mặt với vùng nước độc đầy hiểm trở. (Những nhà thám hiểm đầu tiên đã phải đối mặt với vùng đất có khí hậu độc hại đầy hiểm trở.)
Biến thể và từ gần giống
- Khí hậu độc hại: Cách nói hiện đại, tương đương với "nước độc".
- Vùng lam sơn chướng khí: Thành ngữ chỉ vùng núi rừng có khí độc, thường gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Chướng khí: Khí độc ở nơi rừng núi, đầm lầy.
- Khí hậu ôn dịch: Khí hậu dễ gây ra dịch bệnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nước độc" là từ cổ, hiện nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Trong văn viết hoặc văn học, nó thường xuất hiện để miêu tả các vùng đất xa xôi, hoang vu, hiểm trở trong quá khứ.
- Không nên nhầm lẫn "nước độc" (danh từ, chỉ khí hậu) với cụm từ "nước độc" (tính từ + danh từ) chỉ chất lỏng có độc tính (ví dụ: uống phải nước độc).
- Khí hậu xấu, hay gây bệnh (cũ).